Cách dùng "你吃得好看 来 你吃一个 你吃一个我看看" (nǐ chī dé hǎo kàn lái nǐ chī yí gè nǐ chī yí gè wǒ kàn kàn) trong hội thoại tiếng Trung
你吃得好看 来 你吃一个 你吃一个我看看
Cậu ăn đẹp lắm. Nào, em ăn một cái đi. Ngươi ăn một cái ta xem nào.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:47
yī shuāng kuài zi yī zhāng zuǐ wǒ zhè chī xiàng zěn me le ma
一双筷子一张嘴 我这吃相怎么了嘛
“Một đôi đũa, một cái miệng. tướng ăn của tôi làm sao?”
LINE 0202:51
PLAYING SCENEnǐ chī dé hǎo kàn lái nǐ chī yí gè nǐ chī yí gè wǒ kàn kàn
你吃得好看 来 你吃一个 你吃一个我看看
“Cậu ăn đẹp lắm. Nào, em ăn một cái đi. Ngươi ăn một cái ta xem nào.”
LINE 0302:54
dōng冬
chóng虫
bù不
kě可
yǔ语
xià夏
“Đông Trùng không thể nói Hạ”
Show Information