Cách dùng "你说再多我还是不会去的 你赶紧给我下去弄鱼去" (nǐ shuō zài duō wǒ hái shì bú huì qù de nǐ gǎn jǐn gěi wǒ xià qù nòng yú qù) trong hội thoại tiếng Trung
你说再多我还是不会去的 你赶紧给我下去弄鱼去
Anh nói nhiều hơn nữa tôi cũng không đi đâu. Ngươi mau xuống lấy cá cho ta.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:20
wǒ bù guǎn wǒ gěi lǎo lǐ dōu yǐ jīng shuō hǎo le
我不管 我给老李都已经说好了
“Tôi mặc kệ. Tôi đã nói với Lão Lý rồi.”
LINE 0233:23
PLAYING SCENEnǐ shuō zài duō wǒ hái shì bú huì qù de nǐ gǎn jǐn gěi wǒ xià qù nòng yú qù
你说再多我还是不会去的 你赶紧给我下去弄鱼去
“Anh nói nhiều hơn nữa tôi cũng không đi đâu. Ngươi mau xuống lấy cá cho ta.”
LINE 0334:14
yún云
qí旗
“Vân Kỳ.”
Show Information