Cách dùng "你要是再不还我钱 我就把你腿上绑秤砣" (nǐ yào shì zài bù hái wǒ qián wǒ jiù bǎ nǐ tuǐ shàng bǎng chèng tuó) trong hội thoại tiếng Trung
你要是再不还我钱 我就把你腿上绑秤砣
Nếu anh còn không trả tiền cho tôi, thì tôi sẽ trói ยาง trên chân cậu.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:24
zhǐ只
gěi给
nǐ你
kàn看
shā杀
jī鸡
shì是
bù不
hǎo好
shǐ使
le了
“Chỉ cho anh xem giết gà không có tác dụng đâu.”
LINE 0240:27
PLAYING SCENEnǐ yào shì zài bù hái wǒ qián wǒ jiù bǎ nǐ tuǐ shàng bǎng chèng tuó
你要是再不还我钱 我就把你腿上绑秤砣
“Nếu anh còn không trả tiền cho tôi, thì tôi sẽ trói ยาง trên chân cậu.”
LINE 0340:31
rēng dào huáng pǔ jiāng lǐ wèi yú wǒ jiào nǐ bié jiè gāo lì dài bié jiè gāo lì dài
扔到黄浦江里喂鱼 我叫你别借高利贷 别借高利贷
“ném vào sông Hoàng Phố cho cá ăn. Tôi bảo cậu đừng vay nặng lãi. Đừng vay nặng lãi.”
Show Information