Cách dùng "他刚才在黄浦江边上 把我吊了半个小时" (tā gāng cái zài huáng pǔ jiāng biān shàng bǎ wǒ diào le bàn gè xiǎo shí) trong hội thoại tiếng Trung
他刚才在黄浦江边上 把我吊了半个小时
Anh ta vừa ở bên bờ sông Hoàng Phố treo tôi nửa tiếng đồng hồ.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:13
wǒ我
yòu又
ràng让
hēi黑
sān三
bǎ把
wǒ我
gěi给
dǎi逮
zhe着
le了
“Tôi lại bị Hắc Tam bắt được tôi rồi.”
LINE 0240:16
PLAYING SCENEtā gāng cái zài huáng pǔ jiāng biān shàng bǎ wǒ diào le bàn gè xiǎo shí
他刚才在黄浦江边上 把我吊了半个小时
“Anh ta vừa ở bên bờ sông Hoàng Phố treo tôi nửa tiếng đồng hồ.”
LINE 0340:19
tā gēn wǒ shuō tā shuō xiǎo zi wǒ kàn nǐ shì zhēn de
他跟我说 他说小子 我看你是真的
“Anh ấy nói với tôi, Anh ấy nói thằng nhóc. Tôi thấy cậu là thật đấy.”
Show Information