Cách dùng "他那箱子里头 到底有没有地契啊" (tā nà xiāng zi lǐ tou dào dǐ yǒu méi yǒu dì qì a) trong hội thoại tiếng Trung
他那箱子里头 到底有没有地契啊
Trong thùng của anh ta rốt cuộc có khế ước đất không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:34
bù不
kě可
néng能
“Không thể nào.”
LINE 0241:38
PLAYING SCENEtā nà xiāng zi lǐ tou dào dǐ yǒu méi yǒu dì qì a
他那箱子里头 到底有没有地契啊
“Trong thùng của anh ta rốt cuộc có khế ước đất không?”
LINE 0341:41
nǐ你
dǎo倒
shì是
tí提
xǐng醒
wǒ我
le了
“Ngươi đã nhắc nhở ta rồi.”
Show Information