Cách dùng "我出去工作了 那这么大个家谁来操持呀" (wǒ chū qù gōng zuò le nà zhè me dà gè jiā shuí lái cāo chí ya) trong hội thoại tiếng Trung

chūgōngzuòle zhèmejiāshuíláicāochíya

Tôi ra ngoài làm việc đây. Nhà lớn như vậy ai sẽ lo liệu?

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:01
méi shēng yì de shí hòu hái kě yǐ huí lái zhào gù jiā nǐ yǒu shén me kě pà de

没生意的时候 还可以回来照顾家 你有什么可怕的

Lúc không có việc làm ăn, còn có thể về chăm sóc gia đình. Em có gì đáng sợ chứ?

LINE 0233:05
PLAYING SCENE
wǒ chū qù gōng zuò le nà zhè me dà gè jiā shuí lái cāo chí ya

我出去工作了 那这么大个家谁来操持呀

Tôi ra ngoài làm việc đây. Nhà lớn như vậy ai sẽ lo liệu?

LINE 0333:08
zài shuō le wǒ zhè ge rén yòu méi shén me wén huà

再说了 我这个人又没什么文化

Hơn nữa, con người tôi cũng không có văn hóa gì.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E16
Timestamp33:05
TMDB ID289624