Cách dùng "我又让黑三把我给逮着了" (wǒ yòu ràng hēi sān bǎ wǒ gěi dǎi zhe le) trong hội thoại tiếng Trung

yòurànghēisāngěidǎizhele

Tôi lại bị Hắc Tam bắt được tôi rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:11
zěn
me
huí
shì

Cậu sao thế?

LINE 0240:13
PLAYING SCENE
yòu
ràng
hēi
sān
gěi
dǎi
zhe
le

Tôi lại bị Hắc Tam bắt được tôi rồi.

LINE 0340:16
tā gāng cái zài huáng pǔ jiāng biān shàng bǎ wǒ diào le bàn gè xiǎo shí

他刚才在黄浦江边上 把我吊了半个小时

Anh ta vừa ở bên bờ sông Hoàng Phố treo tôi nửa tiếng đồng hồ.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E16
Timestamp40:13
TMDB ID289624