Cách dùng "信任我 我只要有他的消息" (xìn rèn wǒ wǒ zhǐ yào yǒu tā de xiāo xī) trong hội thoại tiếng Trung

xìnrèn zhǐyàoyǒudexiāo

đã tin tưởng tôi. Chỉ cần có tin tức của anh ấy,

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:35
xiè
xiè

Cảm ơn anh.

LINE 0227:37
PLAYING SCENE
xìn rèn wǒ wǒ zhǐ yào yǒu tā de xiāo xī

信任我 我只要有他的消息

đã tin tưởng tôi. Chỉ cần có tin tức của anh ấy,

LINE 0327:40
jiù
zhè
zhǎo

ta sẽ đến đây tìm muội.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E16
Timestamp27:37
TMDB ID289624