Cách dùng "找到工作了 在沪江向导社当向导员" (zhǎo dào gōng zuò le zài hù jiāng xiàng dǎo shè dāng xiàng dǎo yuán) trong hội thoại tiếng Trung

zhǎodàogōngzuòle zàijiāngxiàngdǎoshèdāngxiàngdǎoyuán

Tìm được việc rồi. Làm hướng dẫn viên ở công ty hướng dẫn Thượng Giang.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:39
nǐ zěn me lái le wǒ zhǎo dào gōng zuò le

你怎么来了 我找到工作了

Sao anh lại đến đây? Tôi tìm được việc rồi.

LINE 0242:41
PLAYING SCENE
zhǎo dào gōng zuò le zài hù jiāng xiàng dǎo shè dāng xiàng dǎo yuán

找到工作了 在沪江向导社当向导员

Tìm được việc rồi. Làm hướng dẫn viên ở công ty hướng dẫn Thượng Giang.

LINE 0342:44
xiàng

Hướng.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E16
Timestamp42:41
TMDB ID289624