Cách dùng "这照片里的伤员 我好像很眼熟" (zhè zhào piān lǐ de shāng yuán wǒ hǎo xiàng hěn yǎn shú) trong hội thoại tiếng Trung
这照片里的伤员 我好像很眼熟
người bị thương trong bức ảnh này Hình như tôi rất quen.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:11
ér qiě wǒ jué de
而且 我觉得
“Hơn nữa, tôi cảm thấy”
LINE 0225:14
PLAYING SCENEzhè zhào piān lǐ de shāng yuán wǒ hǎo xiàng hěn yǎn shú
这照片里的伤员 我好像很眼熟
“người bị thương trong bức ảnh này Hình như tôi rất quen.”
LINE 0325:17
wǒ zěn me jué de pāi zhào piān de shí hòu wǒ hǎo xiàng jiù zài xiàn chǎng
我怎么觉得拍照片的时候 我好像就在现场
“Sao tôi cảm thấy lúc chụp ảnh hình như tôi đang ở hiện trường.”
Show Information