Cách dùng "你还是这么晚下班哪 太辛苦了" (nǐ hái shì zhè me wǎn xià bān nǎ tài xīn kǔ le) trong hội thoại tiếng Trung
你还是这么晚下班哪 太辛苦了
Em vẫn tan làm muộn thế à? Vất vả quá.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:06
wǒ我
men们
lái来
le了
yī一
huì会
er儿
le了
“Chúng tôi đến một lúc rồi.”
LINE 0236:08
PLAYING SCENEnǐ hái shì zhè me wǎn xià bān nǎ tài xīn kǔ le
你还是这么晚下班哪 太辛苦了
“Em vẫn tan làm muộn thế à? Vất vả quá.”
LINE 0336:14
kàn yòu shòu le yī quān le zuì jìn bǐ jiào máng shì ba
看 又瘦了一圈了 最近比较忙 是吧
“Nhìn xem, lại gầy đi một vòng rồi. Dạo này hơi bận. Phải không?”
Show Information