Cách dùng "你是销售副总裁 这种事情是应该让总监去做吧" (nǐ shì xiāo shòu fù zǒng cái zhè zhǒng shì qíng shì yīng gāi ràng zǒng jiān qù zuò ba) trong hội thoại tiếng Trung

shìxiāoshòuzǒngcái zhèzhǒngshìqíngshìyīnggāiràngzǒngjiānzuòba

Anh là Phó Chủ tịch Bán hàng. Việc này nên để giám đốc làm chứ?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:39
nà wǒ qù yǐn jiàn wǒ qù zhǎo tā bǐ dé

那我去引见 我去找他 彼得

Vậy tôi đi dẫn mối, tôi đi tìm ông ấy. Peter.

LINE 0224:43
PLAYING SCENE
nǐ shì xiāo shòu fù zǒng cái zhè zhǒng shì qíng shì yīng gāi ràng zǒng jiān qù zuò ba

你是销售副总裁 这种事情是应该让总监去做吧

Anh là Phó Chủ tịch Bán hàng. Việc này nên để giám đốc làm chứ?

LINE 0324:48
zǒng

Hứa tổng.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E23
Timestamp24:43
TMDB ID259554