Cách dùng "你知道 他在外头都做过些什么吗" (nǐ zhī dào tā zài wài tou dōu zuò guò xiē shén me ma) trong hội thoại tiếng Trung

zhīdào zàiwàitoudōuzuòguòxiēshénmema

Chị có biết hắn đã làm những gì ở ngoài kia không?

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:41
bèi
piàn
le
bàn
bèi
zi

bị hắn lừa nửa đời người

LINE 0240:43
PLAYING SCENE
nǐ zhī dào tā zài wài tou dōu zuò guò xiē shén me ma

你知道 他在外头都做过些什么吗

Chị có biết hắn đã làm những gì ở ngoài kia không?

LINE 0340:46
duì
le

À này

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E23
Timestamp40:43
TMDB ID259554