Cách dùng "庆祝一下 干杯" (qìng zhù yī xià gān bēi) trong hội thoại tiếng Trung
庆祝一下 干杯
Ăn mừng một chút. Cạn ly.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:51
hǎo好
“Được.”
LINE 0204:53
PLAYING SCENEqìng zhù yī xià gān bēi
庆祝一下 干杯
“Ăn mừng một chút. Cạn ly.”
LINE 0305:37
lǎo老
xiào肖
“Tiêu lão.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 121 clips (Page 1 of 7)
HSK 5
0:03s
dāng shí wǒ zǒu dào tā miàn qián wǒ shuō néng bù néng jiāo huàn yí gè lián xì fāng shìLúc đó tôi đi đến trước mặt cô ấy. Tôi nói. Chúng ta có thể trao đổi liên lạc không?

HSK 6
0:03s
nǐ shì bú shì xiǎng pào wǒ yì si jiù shì nǐ shì bú shì xiǎng pào wǒAnh muốn tán em đúng không? Ý là anh muốn tán em đúng không?

HSK 3
0:03s
nǐ men jué de tā zěn me yàng wǒ jué de tā hái tǐng kě ài deCác cậu thấy cô ấy thế nào? Tôi thấy cô ấy khá dễ thương.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè shì gè hǎo jī huì yě shì gè jù dà de tiǎo zhànĐây là một cơ hội tốt. Cũng là một thách thức khổng lồ.

HSK 4
0:03s
wǒ què shí yǒu diǎn dān xīn de tā men huì chī le nǐTôi thực sự có chút lo lắng. Họ sẽ "xơi tái" cậu đấy.

HSK 3
0:03s
nǐ zěn me méi shuō guò wǒ yě bù zhī dào a gāng tīng shuōSao cậu chưa từng nói? Tôi cũng không biết đâu, vừa nghe nói.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
rán hòu gěi àn diào le hǎi lún nǐ tīng wǒ shuō aRồi tôi tắt nó đi. Hải Luân, cậu nghe tôi nói này.

HSK 4
0:03s
wǒ gēn xiào yáng shuō gěi nǐ jiǎn diǎn gōng zuò liàng ràng nǐ hǎo hǎo xiū xī hǎo bù hǎoTôi sẽ nói với Tiêu Dương. Giảm bớt khối lượng công việc cho cậu. Để cậu nghỉ ngơi tốt được không?

HSK 2
0:03s
nǐ ràng wǒ huí qù hǎo ma nǐ nǐ ràng wǒ huí qùAnh cho tôi về được không? Anh... anh cho tôi về.

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ tīng shuō sū lì míng nián yào qù xīn jiā pō lún gǎng leTôi nghe nói Tô Lị sang năm sẽ đi Singapore luân chuyển rồi.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ xiǎng duō le zhè zhǒng hǎo jī huì nǎ néng kào shēn qǐng aBạn nghĩ nhiều quá. Cơ hội tốt thế này sao có thể dựa vào đơn xin chứ.

HSK 6
0:03s