Cách dùng "如果你我较量 我没有胜算" (rú guǒ nǐ wǒ jiào liàng wǒ méi yǒu shèng suàn) trong hội thoại tiếng Trung
如果你我较量 我没有胜算
Nếu anh và tôi đối đầu, tôi không có cơ hội thắng.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:14
wǒ我
zhī知
dào道
“Tôi biết.”
LINE 0215:15
PLAYING SCENErú guǒ nǐ wǒ jiào liàng wǒ méi yǒu shèng suàn
如果你我较量 我没有胜算
“Nếu anh và tôi đối đầu, tôi không có cơ hội thắng.”
LINE 0315:18
gāo jí hé huǒ rén lǐ sān fēn zhī èr gēn nǐ guān xì dōu bù cuò
高级合伙人里 三分之二跟你关系都不错
“Trong số các đối tác cấp cao, hai phần ba quan hệ với anh đều không tệ.”
Show Information