Cách dùng "我听说 苏丽明年要去新加坡轮岗了" (wǒ tīng shuō sū lì míng nián yào qù xīn jiā pō lún gǎng le) trong hội thoại tiếng Trung
我听说 苏丽明年要去新加坡轮岗了
Tôi nghe nói Tô Lị sang năm sẽ đi Singapore luân chuyển rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:40
huí回
jiā家
hǎo好
hǎo好
shuì睡
yī一
jiào觉
“Về nhà ngủ một giấc cho đã.”
LINE 0208:56
PLAYING SCENEwǒ tīng shuō sū lì míng nián yào qù xīn jiā pō lún gǎng le
我听说 苏丽明年要去新加坡轮岗了
“Tôi nghe nói Tô Lị sang năm sẽ đi Singapore luân chuyển rồi.”
LINE 0308:59
shì a yī gòng sān gè rén liǎng nán yī nǚ wǒ dōu bù zhī dào
是啊 一共三个人 两男一女 我都不知道
“Ừ, tổng cộng ba người. Hai nam một nữ. Tôi còn chẳng biết.”
Show Information