Cách dùng "这些证据是我们的离婚条件之一" (zhè xiē zhèng jù shì wǒ men de lí hūn tiáo jiàn zhī yī) trong hội thoại tiếng Trung
这些证据是我们的离婚条件之一
Những bằng chứng này là một điều kiện ly hôn.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:43
wǒ我
men们
yào要
lí离
hūn婚
“Chúng tôi sắp ly hôn.”
LINE 0235:45
PLAYING SCENEzhè这
xiē些
zhèng证
jù据
shì是
wǒ我
men们
de的
lí离
hūn婚
tiáo条
jiàn件
zhī之
yī一
“Những bằng chứng này là một điều kiện ly hôn.”
LINE 0336:02
zhào méi huí lái le xià bān le nǐ men zěn me lái le
赵玫 回来了 下班了 你们怎么来了
“Triệu My, về rồi à? Tan làm rồi. Hai người đến rồi à?”
Show Information