Cách dùng "比较那个社恐" (bǐ jiào nà ge shè kǒng) trong hội thoại tiếng Trung
比较那个社恐
hơi sợ giao tiếp xã hội.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
36:38
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我大哥这个人吧 他平时 | wǒ dà gē zhè ge rén ba tā píng shí | Anh trai của tôi ấy mà, bình thường anh ấy |
| 2▶ | 比较那个社恐 | bǐ jiào nà ge shè kǒng | hơi sợ giao tiếp xã hội. |
| 3 | 你别介意 | nǐ bié jiè yì | Cô đừng để bụng nhé. |
More Clips From Episode
Total 64 clips (Page 4 of 4)
HSK 4
0:03s
nà ge chū zū chē sī jī shuō huà chǎn shēng diǎn kǒu jiǎoChuyện là lời qua tiếng lại một chút với tài xế taxi,

HSK 4
0:03s
kàn bù chū lái zhè zhè rén bù kě mào xiàng jiù shì lì hàiNhìn không ra luôn. Không thể trông mặt mà bắt hình dong. Giỏi mà.

