Cách dùng "出来散散心 溜达溜达" (chū lái sàn sàn xīn liū dá liū dá) trong hội thoại tiếng Trung

chūláisànsànxīn liūliū

anh ra ngoài hóng gió, đi dạo chút.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
37:52
TMDB ID
230311
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1今天在公司忙得稍微有点累jīn tiān zài gōng sī máng dé shāo wēi yǒu diǎn lèiHôm nay ở công ty bận rộn nên hơi mệt,
2出来散散心 溜达溜达chū lái sàn sàn xīn liū dá liū dáanh ra ngoài hóng gió, đi dạo chút.
3你那边怎么那么黑啊nǐ nà biān zěn me nà me hēi aSao bên anh tối thế?

More Clips From Episode

Total 64 clips (Page 4 of 4)
我这叫说到做到
HSK 1
0:03s
wǒ zhè jiào shuō dào zuò dàoEm nói được làm được.

比较那个社恐
HSK 3
0:03s
bǐ jiào nà ge shè kǒnghơi sợ giao tiếp xã hội.

那个出租车 司机说话产生点口角
HSK 4
0:03s
nà ge chū zū chē sī jī shuō huà chǎn shēng diǎn kǒu jiǎoChuyện là lời qua tiếng lại một chút với tài xế taxi,

看不出来这 这人不可貌相 就是厉害
HSK 4
0:03s
kàn bù chū lái zhè zhè rén bù kě mào xiàng jiù shì lì hàiNhìn không ra luôn. Không thể trông mặt mà bắt hình dong. Giỏi mà.