Cách dùng "爸没把影碟机放给你看啊" (bà méi bǎ yǐng dié jī fàng gěi nǐ kàn a) trong hội thoại tiếng Trung
爸没把影碟机放给你看啊
Ba không lắp đầu đĩa DVD cho mẹ xem à?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:21
mā妈
“Mẹ ơi”
LINE 0226:23
PLAYING SCENEbà爸
méi没
bǎ把
yǐng影
dié碟
jī机
fàng放
gěi给
nǐ你
kàn看
a啊
“Ba không lắp đầu đĩa DVD cho mẹ xem à?”
LINE 0326:25
zhè这
shì事
wǒ我
néng能
zhǐ指
wàng望
dé得
shàng上
tā他
ma吗
“Chuyện đó mà trông cậy vào ông ấy được à”
Show Information