Cách dùng "就长期接触这东西" (jiù cháng qī jiē chù zhè dōng xī) trong hội thoại tiếng Trung
就长期接触这东西
đã tiếp xúc với thứ này lâu dài
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:35
gāo高
yíng莹
tā她
bà爸
bà爸
“Bố của Cao Doanh”
LINE 0203:36
PLAYING SCENEjiù就
cháng长
qī期
jiē接
chù触
zhè这
dōng东
xī西
“đã tiếp xúc với thứ này lâu dài”
LINE 0303:38
cái才
dé得
le了
pí皮
fū肤
bìng病
“thì bị bệnh ngoài da.”
Show Information