Cách dùng "老洗煤厂这不才废弃了嘛" (lǎo xǐ méi chǎng zhè bù cái fèi qì le ma) trong hội thoại tiếng Trung
老洗煤厂这不才废弃了嘛
Thế là Nhà máy rửa than cũ mới bị bỏ hoang đấy thôi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:41
yǐn引
jìn进
le了
xīn新
shè设
bèi备
“đưa thiết bị mới vào.”
LINE 0203:43
PLAYING SCENElǎo老
xǐ洗
méi煤
chǎng厂
zhè这
bù不
cái才
fèi废
qì弃
le了
ma嘛
“Thế là Nhà máy rửa than cũ mới bị bỏ hoang đấy thôi.”
LINE 0303:45
wǒ我
shuō说
ne呢
“Tôi cũng đoán vậy mà.”
Show Information