Cách dùng "试探试探他" (shì tàn shì tàn tā) trong hội thoại tiếng Trung
试探试探他
Thử thăm dò nó một chút
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:00
suǒ所
yǐ以
wǒ我
xiǎng想
yī一
huì会
chī吃
fàn饭
de的
shí时
hòu候
“Nên tôi định lúc ăn cơm”
LINE 0226:03
PLAYING SCENEshì试
tàn探
shì试
tàn探
tā他
“Thử thăm dò nó một chút”
LINE 0326:05
nǐ你
jué觉
de得
hé合
shì适
ma吗
“Anh thấy có ổn không?”
Show Information