Cách dùng "他拿回来就给放那门口了" (tā ná huí lái jiù gěi fàng nà mén kǒu le) trong hội thoại tiếng Trung

huíláijiùgěifàngménkǒule

Ông ấy mang về là để ngay cửa đó thôi

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:25
zhè
shì
néng
zhǐ
wàng
shàng
ma

Chuyện đó mà trông cậy vào ông ấy được à

LINE 0226:28
PLAYING SCENE
huí
lái
jiù
gěi
fàng
mén
kǒu
le

Ông ấy mang về là để ngay cửa đó thôi

LINE 0326:30
gōng
fàng
gēn
yǐng
dié

Cái amply với đầu đĩa DVD đó

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E11
Timestamp26:28
TMDB ID278868