Cách dùng "早就应该来看你了" (zǎo jiù yīng gāi lái kàn nǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
早就应该来看你了
Lẽ ra tao phải đến thăm mày sớm hơn.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:57
wǒ我
xiǎng想
nǐ你
le了
bei呗
“Tôi nhớ mày thì đến chứ sao.”
LINE 0219:59
PLAYING SCENEzǎo早
jiù就
yīng应
gāi该
lái来
kàn看
nǐ你
le了
“Lẽ ra tao phải đến thăm mày sớm hơn.”
LINE 0320:01
suǒ所
lǐ里
biān边
“Ở đồn thì”
Show Information