Cách dùng "这事我能指望得上他吗" (zhè shì wǒ néng zhǐ wàng dé shàng tā ma) trong hội thoại tiếng Trung
这事我能指望得上他吗
Chuyện đó mà trông cậy vào ông ấy được à
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:23
bà爸
méi没
bǎ把
yǐng影
dié碟
jī机
fàng放
gěi给
nǐ你
kàn看
a啊
“Ba không lắp đầu đĩa DVD cho mẹ xem à?”
LINE 0226:25
PLAYING SCENEzhè这
shì事
wǒ我
néng能
zhǐ指
wàng望
dé得
shàng上
tā他
ma吗
“Chuyện đó mà trông cậy vào ông ấy được à”
LINE 0326:28
tā他
ná拿
huí回
lái来
jiù就
gěi给
fàng放
nà那
mén门
kǒu口
le了
“Ông ấy mang về là để ngay cửa đó thôi”
Show Information