Cách dùng "专门汇报一下这儿的情况" (zhuān mén huì bào yī xià zhè ér de qíng kuàng) trong hội thoại tiếng Trung
专门汇报一下这儿的情况
về tình hình ở đây.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:08
xiàng向
shì市
jú局
lǐng领
dǎo导
“báo cáo với lãnh đạo Cục”
LINE 0204:09
PLAYING SCENEzhuān专
mén门
huì汇
bào报
yī一
xià下
zhè这
ér儿
de的
qíng情
kuàng况
“về tình hình ở đây.”
LINE 0304:11
tóng佟
suǒ所
“Sếp Đồng.”
Show Information