Cách dùng "导演 要不让他试个戏呗" (dǎo yǎn yào bù ràng tā shì gè xì bei) trong hội thoại tiếng Trung
导演 要不让他试个戏呗
dǎo yǎn yào bù ràng tā shì gè xì bei
Đạo diễn, hay thử cho anh ấy diễn thử đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E40
Clip Timestamp
18:34
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 拍戏跟唱戏是两件事情来着哦 | pāi xì gēn chàng xì shì liǎng jiàn shì qíng lái zhe ó | Đóng phim với hát tuồng là hai chuyện khác nhau đấy. |
| 2▶ | 导演 要不让他试个戏呗 | dǎo yǎn yào bù ràng tā shì gè xì bei | Đạo diễn, hay thử cho anh ấy diễn thử đi. |
| 3 | 好了 导演 好 来 来 都准备好了啊 来 | hǎo le dǎo yǎn hǎo lái lái dōu zhǔn bèi hǎo le a lái | Được rồi, đạo diễn. Được, lại đây. Nào, chuẩn bị sẵn sàng hết chưa, nào. |
More Clips From Episode
Total 88 clips (Page 1 of 5)
HSK 5
0:03s
hái jiào shén me chéng lǎo bǎn a jiào chéng dà gēCòn gọi Sếp Trình gì nữa, gọi anh Trình đi.

HSK 4
0:03s
wǒ men dōu nà me shú xī le bù yòng nà me kè qì aChúng ta thân thiết vậy rồi mà, không cần khách sáo đâu.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
liàng nǚ nǐ de zhōu hǎo le duō xiè a màn màn chī màn màn chī aCô gái xinh đẹp, cháo của cô có rồi. Cảm ơn nhé. Ăn từ từ thôi, ăn từ từ nhé.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
shì yī xià hǎo hē de bù shì le màn màn chīThử chút đi, ngon lắm. Không thử đâu. Ăn từ từ thôi.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
yǐ qián wǒ dōu wàng le wǒ yǐ qián shá yàng de leTrước đây ư? Tôi còn quên trước đây mình thế nào rồi.

HSK 3
0:03s
wǒ gēn nǐ jiǎng zhè xiē nián wǒ shá dōu gàn guòNói thật, mấy năm nay tôi làm đủ thứ rồi.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s