Cách dùng "干啥啥不成 定不下来" (gàn shá shá bù chéng dìng bù xià lái) trong hội thoại tiếng Trung
干啥啥不成 定不下来
Làm gì cũng không xong, không ổn định.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E40
Clip Timestamp
7:52
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 没办法 走背字嘛 | méi bàn fǎ zǒu bèi zì ma | Hết cách, vận xui mà. |
| 2▶ | 干啥啥不成 定不下来 | gàn shá shá bù chéng dìng bù xià lái | Làm gì cũng không xong, không ổn định. |
| 3 | 就 | jiù | Cứ thế... |
More Clips From Episode
Total 88 clips (Page 5 of 5)
HSK 6
0:03s
zǎ jiù bǎ rì zi guò chéng le xiàn zài zhè yàng maSao mà cuộc sống lại ra nông nỗi này hả ba?

HSK 6
0:03s
děng wǒ chū qù le hái yào gēn zhe nǐ men hùn neĐợi tôi ra ngoài Còn theo các cậu kiếm sống nữa

HSK 6
0:03s
zǎo gāi fù chū de yǒu gè zhèng jīng shì xiǎng gēn nǐ shuō yī xià maĐáng lẽ tái xuất sớm hơn rồi Tôi có chuyện đàng hoàng muốn bàn với cậu




