Cách dùng "好啊 好久不见啊" (hǎo a hǎo jiǔ bú jiàn a) trong hội thoại tiếng Trung
好啊 好久不见啊
hǎo a hǎo jiǔ bú jiàn a
Vâng. Lâu rồi không gặp.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E40
Clip Timestamp
6:27
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 靓女 你的粥好了 多谢啊 慢慢吃 慢慢吃啊 | liàng nǚ nǐ de zhōu hǎo le duō xiè a màn màn chī màn màn chī a | Cô gái xinh đẹp, cháo của cô có rồi. Cảm ơn nhé. Ăn từ từ thôi, ăn từ từ nhé. |
| 2▶ | 好啊 好久不见啊 | hǎo a hǎo jiǔ bú jiàn a | Vâng. Lâu rồi không gặp. |
| 3 | 靓女 可不可以试一下酒 冰镇的 买半打送半打的 | liàng nǚ kě bù kě yǐ shì yī xià jiǔ bīng zhèn de mǎi bàn dǎ sòng bàn dǎ dī | Cô gái xinh đẹp, thử chút bia nhé? Bia ướp lạnh, mua nửa tá tặng nửa tá, |
More Clips From Episode
Total 88 clips (Page 1 of 5)
HSK 5
0:03s
hái jiào shén me chéng lǎo bǎn a jiào chéng dà gēCòn gọi Sếp Trình gì nữa, gọi anh Trình đi.

HSK 4
0:03s
wǒ men dōu nà me shú xī le bù yòng nà me kè qì aChúng ta thân thiết vậy rồi mà, không cần khách sáo đâu.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
liàng nǚ nǐ de zhōu hǎo le duō xiè a màn màn chī màn màn chī aCô gái xinh đẹp, cháo của cô có rồi. Cảm ơn nhé. Ăn từ từ thôi, ăn từ từ nhé.

HSK 3
0:03s
shì yī xià hǎo hē de bù shì le màn màn chīThử chút đi, ngon lắm. Không thử đâu. Ăn từ từ thôi.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
yǐ qián wǒ dōu wàng le wǒ yǐ qián shá yàng de leTrước đây ư? Tôi còn quên trước đây mình thế nào rồi.

HSK 3
0:03s
wǒ gēn nǐ jiǎng zhè xiē nián wǒ shá dōu gàn guòNói thật, mấy năm nay tôi làm đủ thứ rồi.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s