Cách dùng "两袖清风回来了" (liǎng xiù qīng fēng huí lái le) trong hội thoại tiếng Trung

liǎngxiùqīngfēnghuíláile

Tay trắng trở về rồi.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E40
Clip Timestamp
11:04
TMDB ID
284110
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我回来了wǒ huí lái leCon về rồi đây.
2两袖清风回来了liǎng xiù qīng fēng huí lái leTay trắng trở về rồi.
3张阿姨zhāng ā yíDì Trương.

More Clips From Episode

Total 88 clips (Page 1 of 5)
还叫什么程老板啊 叫程大哥
HSK 5
0:03s
hái jiào shén me chéng lǎo bǎn a jiào chéng dà gēCòn gọi Sếp Trình gì nữa, gọi anh Trình đi.

我们都那么熟悉了 不用那么客气啊
HSK 4
0:03s
wǒ men dōu nà me shú xī le bù yòng nà me kè qì aChúng ta thân thiết vậy rồi mà, không cần khách sáo đâu.

有时间的话 过来探班
HSK 3
0:03s
yǒu shí jiān de huà guò lái tàn bānCó thời gian thì ghé thăm phim trường nhé.

谢谢 真的太感谢了
HSK 4
0:03s
xiè xiè zhēn de tài gǎn xiè leCảm ơn, thật sự cảm ơn anh nhiều.

那你 怎么谢我啊
HSK 2
0:03s
nà nǐ zěn me xiè wǒ aVậy em sẽ cảm ơn anh thế nào đây?

喝不下了 谢谢
HSK 1
0:03s
hē bù xià le xiè xièKhông uống nổi nữa, cảm ơn.

靓女 你的粥好了 多谢啊 慢慢吃 慢慢吃啊
HSK 6
0:03s
liàng nǚ nǐ de zhōu hǎo le duō xiè a màn màn chī màn màn chī aCô gái xinh đẹp, cháo của cô có rồi. Cảm ơn nhé. Ăn từ từ thôi, ăn từ từ nhé.

好啊 好久不见啊
HSK 3
0:03s
hǎo a hǎo jiǔ bú jiàn aVâng. Lâu rồi không gặp.

试一下 好喝的 不试了 慢慢吃
HSK 3
0:03s
shì yī xià hǎo hē de bù shì le màn màn chīThử chút đi, ngon lắm. Không thử đâu. Ăn từ từ thôi.

干什么 不喝酒不行啊
HSK 3
0:03s
gàn shén me bù hē jiǔ bù xíng aLàm gì vậy? Không uống rượu không được đâu.

以前 我都忘了我以前啥样的了
HSK 3
0:03s
yǐ qián wǒ dōu wàng le wǒ yǐ qián shá yàng de leTrước đây ư? Tôi còn quên trước đây mình thế nào rồi.

我跟你讲这些年我啥都干过
HSK 3
0:03s
wǒ gēn nǐ jiǎng zhè xiē nián wǒ shá dōu gàn guòNói thật, mấy năm nay tôi làm đủ thứ rồi.

没办法 走背字嘛
HSK 6
0:03s
méi bàn fǎ zǒu bèi zì maHết cách, vận xui mà.

干啥啥不成 定不下来
HSK 6
0:03s
gàn shá shá bù chéng dìng bù xià láiLàm gì cũng không xong, không ổn định.

别瞧不起干这个
HSK 3
0:03s
bié qiáo bù qǐ gàn zhè geđừng coi thường nghề này.

你今天的酒 我全包了
HSK 4
0:03s
nǐ jīn tiān de jiǔ wǒ quán bāo leRượu hôm nay của cô, tôi bao hết.

你现在混得挺好
HSK 6
0:03s
nǐ xiàn zài hùn dé tǐng hǎoGiờ anh sống cũng khá đấy.

大哥大都用上了 还
HSK 1
0:03s
dà gē dà dōu yòng shàng le háiĐến điện thoại di động cũng có rồi.

我不喝你酒了啊
HSK 3
0:03s
wǒ bù hē nǐ jiǔ le aTôi không uống rượu của anh nữa đâu.

明 明天我还上班呢 我
HSK 1
0:03s
míng míng tiān wǒ hái shàng bān ne wǒMai... mai tôi còn phải đi làm. Tôi...