Cách dùng "你让大家咋看戏呢" (nǐ ràng dà jiā zǎ kàn xì ne) trong hội thoại tiếng Trung
你让大家咋看戏呢
Vậy bảo mọi người xem tuồng sao đây?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E40
Clip Timestamp
30:09
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 人家后边唱戏呢 | rén jiā hòu biān chàng xì ne | Phía sau người ta đang hát tuồng kìa. |
| 2▶ | 你让大家咋看戏呢 | nǐ ràng dà jiā zǎ kàn xì ne | Vậy bảo mọi người xem tuồng sao đây? |
| 3 | 这边演出呢 干啥嘛你 | zhè biān yǎn chū ne gàn shá ma nǐ | Bên này đang biểu diễn mà. Anh làm cái gì vậy hả? |
More Clips From Episode
Total 88 clips (Page 2 of 5)
HSK 5
0:03s
nǐ bà tuì le yǐ hòu gōng zī jiàng le bù shǎo leTừ khi bố con nghỉ hưu, lương giảm đi nhiều lắm.

HSK 7
0:03s
mā wǒ bào wǒ bào zhè wá kū dé zhēn shì bǎ rén lèi deMẹ, để con bế, để con bế. Con bé khóc làm người ta mệt thật đấy.

HSK 6
0:03s
nà wá kū jiù shì yǒu xū qiú ne ma nǐ nòng nà yǒu shá yòngBé khóc là do có nhu cầu mà. Mẹ làm thế có ích gì đâu.

HSK 6
0:03s
wǒ shēng le sān gè yě méi jiàn guò zhè me nán dài de wá maMẹ sinh ba đứa rồi, chưa thấy đứa nào khó nuôi như thế.

HSK 7
0:03s
zhè lǎo zǔ zōng liú xià lái de kěn dìng guǎn yòngCái này tổ tiên truyền lại, chắc chắn linh nghiệm.

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
zhè huì er nǐ shuí zài qù gēn tā shuō dōu méi yòngLúc này, ai khuyên gì nó cũng vô ích.

HSK 7
0:03s
zhè tiáo pāi wán kě yǐ shōu gōng la piào fáng yí dìng hǎo hǎo laQuay xong cảnh này là nghỉ được rồi. Doanh thu chắc chắn sẽ rất tốt.










