Cách dùng "你让大家咋看戏呢" (nǐ ràng dà jiā zǎ kàn xì ne) trong hội thoại tiếng Trung
你让大家咋看戏呢
Vậy bảo mọi người xem tuồng sao đây?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E40
Clip Timestamp
30:09
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 人家后边唱戏呢 | rén jiā hòu biān chàng xì ne | Phía sau người ta đang hát tuồng kìa. |
| 2▶ | 你让大家咋看戏呢 | nǐ ràng dà jiā zǎ kàn xì ne | Vậy bảo mọi người xem tuồng sao đây? |
| 3 | 这边演出呢 干啥嘛你 | zhè biān yǎn chū ne gàn shá ma nǐ | Bên này đang biểu diễn mà. Anh làm cái gì vậy hả? |
More Clips From Episode
Total 88 clips (Page 5 of 5)
HSK 6
0:03s
zǎ jiù bǎ rì zi guò chéng le xiàn zài zhè yàng maSao mà cuộc sống lại ra nông nỗi này hả ba?

HSK 6
0:03s
děng wǒ chū qù le hái yào gēn zhe nǐ men hùn neĐợi tôi ra ngoài Còn theo các cậu kiếm sống nữa

HSK 6
0:03s
zǎo gāi fù chū de yǒu gè zhèng jīng shì xiǎng gēn nǐ shuō yī xià maĐáng lẽ tái xuất sớm hơn rồi Tôi có chuyện đàng hoàng muốn bàn với cậu




