Cách dùng "你这腿一瘸一拐的" (nǐ zhè tuǐ yī qué yī guǎi de) trong hội thoại tiếng Trung
你这腿一瘸一拐的
Chân anh đi cà nhắc như vậy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E40
Clip Timestamp
19:12
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 大哥 | dà gē | Đại ca. |
| 2▶ | 你这腿一瘸一拐的 | nǐ zhè tuǐ yī qué yī guǎi de | Chân anh đi cà nhắc như vậy. |
| 3 | 还没养好吧 你能演个鬼啊 导演 | hái méi yǎng hǎo ba nǐ néng yǎn gè guǐ a dǎo yǎn | Chưa lành hẳn đâu nhỉ? Anh diễn được cái quái gì. Đạo diễn. |
More Clips From Episode
Total 88 clips (Page 2 of 5)
HSK 5
0:03s
nǐ bà tuì le yǐ hòu gōng zī jiàng le bù shǎo leTừ khi bố con nghỉ hưu, lương giảm đi nhiều lắm.

HSK 7
0:03s
mā wǒ bào wǒ bào zhè wá kū dé zhēn shì bǎ rén lèi deMẹ, để con bế, để con bế. Con bé khóc làm người ta mệt thật đấy.

HSK 6
0:03s
nà wá kū jiù shì yǒu xū qiú ne ma nǐ nòng nà yǒu shá yòngBé khóc là do có nhu cầu mà. Mẹ làm thế có ích gì đâu.

HSK 6
0:03s
wǒ shēng le sān gè yě méi jiàn guò zhè me nán dài de wá maMẹ sinh ba đứa rồi, chưa thấy đứa nào khó nuôi như thế.

HSK 7
0:03s
zhè lǎo zǔ zōng liú xià lái de kěn dìng guǎn yòngCái này tổ tiên truyền lại, chắc chắn linh nghiệm.

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
zhè huì er nǐ shuí zài qù gēn tā shuō dōu méi yòngLúc này, ai khuyên gì nó cũng vô ích.

HSK 7
0:03s
zhè tiáo pāi wán kě yǐ shōu gōng la piào fáng yí dìng hǎo hǎo laQuay xong cảnh này là nghỉ được rồi. Doanh thu chắc chắn sẽ rất tốt.










