Cách dùng "你这腿一瘸一拐的" (nǐ zhè tuǐ yī qué yī guǎi de) trong hội thoại tiếng Trung
你这腿一瘸一拐的
Chân anh đi cà nhắc như vậy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E40
Clip Timestamp
19:12
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 大哥 | dà gē | Đại ca. |
| 2▶ | 你这腿一瘸一拐的 | nǐ zhè tuǐ yī qué yī guǎi de | Chân anh đi cà nhắc như vậy. |
| 3 | 还没养好吧 你能演个鬼啊 导演 | hái méi yǎng hǎo ba nǐ néng yǎn gè guǐ a dǎo yǎn | Chưa lành hẳn đâu nhỉ? Anh diễn được cái quái gì. Đạo diễn. |
More Clips From Episode
Total 88 clips (Page 5 of 5)
HSK 6
0:03s
zǎ jiù bǎ rì zi guò chéng le xiàn zài zhè yàng maSao mà cuộc sống lại ra nông nỗi này hả ba?

HSK 6
0:03s
děng wǒ chū qù le hái yào gēn zhe nǐ men hùn neĐợi tôi ra ngoài Còn theo các cậu kiếm sống nữa

HSK 6
0:03s
zǎo gāi fù chū de yǒu gè zhèng jīng shì xiǎng gēn nǐ shuō yī xià maĐáng lẽ tái xuất sớm hơn rồi Tôi có chuyện đàng hoàng muốn bàn với cậu




