Cách dùng "试一下 好喝的 不试了 慢慢吃" (shì yī xià hǎo hē de bù shì le màn màn chī) trong hội thoại tiếng Trung

shìxià hǎode shìle mànmànchī

Thử chút đi, ngon lắm. Không thử đâu. Ăn từ từ thôi.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E40
Clip Timestamp
6:39
TMDB ID
284110
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1不试了 唔该(多谢)bù shì le wú gāi ( duō xiè )Không thử đâu, cảm ơn nhé.
2试一下 好喝的 不试了 慢慢吃shì yī xià hǎo hē de bù shì le màn màn chīThử chút đi, ngon lắm. Không thử đâu. Ăn từ từ thôi.
3干什么 不喝酒不行啊gàn shén me bù hē jiǔ bù xíng aLàm gì vậy? Không uống rượu không được đâu.

More Clips From Episode

Total 88 clips (Page 5 of 5)
我来不是跟你要钱的
HSK 2
0:03s
wǒ lái bú shì gēn nǐ yào qián deCon về không phải để xin tiền ba.

咋就把日子 过成了现在这样嘛
HSK 6
0:03s
zǎ jiù bǎ rì zi guò chéng le xiàn zài zhè yàng maSao mà cuộc sống lại ra nông nỗi này hả ba?

现在娃们都特别灵性
HSK 3
0:03s
xiàn zài wá men dōu tè bié líng xìngBọn trẻ giờ thông minh lắm

别惦记我 我好着呢
HSK 7
0:03s
bié diàn jì wǒ wǒ hǎo zhe neĐừng lo cho tôi, tôi vẫn ổn lắm

你们俩也要好好的啊
HSK 4
0:03s
nǐ men liǎ yě yào hǎo hǎo de aHai người cũng phải sống thật tốt nhé

咱们这行可有发展呢
HSK 3
0:03s
zán men zhè xíng kě yǒu fā zhǎn neNghề mình còn phát triển lắm đấy

等我出去了 还要跟着你们混呢
HSK 6
0:03s
děng wǒ chū qù le hái yào gēn zhe nǐ men hùn neĐợi tôi ra ngoài Còn theo các cậu kiếm sống nữa

早该复出的 有个正经事想跟你说一下嘛
HSK 6
0:03s
zǎo gāi fù chū de yǒu gè zhèng jīng shì xiǎng gēn nǐ shuō yī xià maĐáng lẽ tái xuất sớm hơn rồi Tôi có chuyện đàng hoàng muốn bàn với cậu