Cách dùng "以前 我都忘了我以前啥样的了" (yǐ qián wǒ dōu wàng le wǒ yǐ qián shá yàng de le) trong hội thoại tiếng Trung
以前 我都忘了我以前啥样的了
Trước đây ư? Tôi còn quên trước đây mình thế nào rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E40
Clip Timestamp
7:26
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 和以前完全不一样了 | hé yǐ qián wán quán bù yí yàng le | Khác hẳn so với trước đây. |
| 2▶ | 以前 我都忘了我以前啥样的了 | yǐ qián wǒ dōu wàng le wǒ yǐ qián shá yàng de le | Trước đây ư? Tôi còn quên trước đây mình thế nào rồi. |
| 3 | 为啥干这个呀 | wèi shá gàn zhè ge ya | Sao lại làm cái này chứ? |
More Clips From Episode
Total 88 clips (Page 2 of 5)
HSK 5
0:03s
nǐ bà tuì le yǐ hòu gōng zī jiàng le bù shǎo leTừ khi bố con nghỉ hưu, lương giảm đi nhiều lắm.

HSK 7
0:03s
mā wǒ bào wǒ bào zhè wá kū dé zhēn shì bǎ rén lèi deMẹ, để con bế, để con bế. Con bé khóc làm người ta mệt thật đấy.

HSK 6
0:03s
nà wá kū jiù shì yǒu xū qiú ne ma nǐ nòng nà yǒu shá yòngBé khóc là do có nhu cầu mà. Mẹ làm thế có ích gì đâu.

HSK 6
0:03s
wǒ shēng le sān gè yě méi jiàn guò zhè me nán dài de wá maMẹ sinh ba đứa rồi, chưa thấy đứa nào khó nuôi như thế.

HSK 7
0:03s
zhè lǎo zǔ zōng liú xià lái de kěn dìng guǎn yòngCái này tổ tiên truyền lại, chắc chắn linh nghiệm.

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
zhè huì er nǐ shuí zài qù gēn tā shuō dōu méi yòngLúc này, ai khuyên gì nó cũng vô ích.

HSK 7
0:03s
zhè tiáo pāi wán kě yǐ shōu gōng la piào fáng yí dìng hǎo hǎo laQuay xong cảnh này là nghỉ được rồi. Doanh thu chắc chắn sẽ rất tốt.










