Cách dùng "以前 我都忘了我以前啥样的了" (yǐ qián wǒ dōu wàng le wǒ yǐ qián shá yàng de le) trong hội thoại tiếng Trung
以前 我都忘了我以前啥样的了
Trước đây ư? Tôi còn quên trước đây mình thế nào rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E40
Clip Timestamp
7:26
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 和以前完全不一样了 | hé yǐ qián wán quán bù yí yàng le | Khác hẳn so với trước đây. |
| 2▶ | 以前 我都忘了我以前啥样的了 | yǐ qián wǒ dōu wàng le wǒ yǐ qián shá yàng de le | Trước đây ư? Tôi còn quên trước đây mình thế nào rồi. |
| 3 | 为啥干这个呀 | wèi shá gàn zhè ge ya | Sao lại làm cái này chứ? |
More Clips From Episode
Total 88 clips (Page 5 of 5)
HSK 6
0:03s
zǎ jiù bǎ rì zi guò chéng le xiàn zài zhè yàng maSao mà cuộc sống lại ra nông nỗi này hả ba?

HSK 6
0:03s
děng wǒ chū qù le hái yào gēn zhe nǐ men hùn neĐợi tôi ra ngoài Còn theo các cậu kiếm sống nữa

HSK 6
0:03s
zǎo gāi fù chū de yǒu gè zhèng jīng shì xiǎng gēn nǐ shuō yī xià maĐáng lẽ tái xuất sớm hơn rồi Tôi có chuyện đàng hoàng muốn bàn với cậu




