Cách dùng "我啥时候跟你说过这话" (wǒ shá shí hòu gēn nǐ shuō guò zhè huà) trong hội thoại tiếng Trung
我啥时候跟你说过这话
Cậu nói câu đó với con hồi nào?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E40
Clip Timestamp
27:08
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 唱戏就像放羊 | chàng xì jiù xiàng fàng yáng | hát tuồng cũng như đi chăn cừu. |
| 2▶ | 我啥时候跟你说过这话 | wǒ shá shí hòu gēn nǐ shuō guò zhè huà | Cậu nói câu đó với con hồi nào? |
| 3 | 乡党们 这是我们歌舞团 今天带给大家的表演 | xiāng dǎng men zhè shì wǒ men gē wǔ tuán jīn tiān dài gěi dà jiā de biǎo yǎn | Bà con ơi, đây là đoàn ca múa của chúng tôi. Tiết mục hôm nay mang đến cho mọi người. |
More Clips From Episode
Total 88 clips (Page 1 of 5)
HSK 5
0:03s
hái jiào shén me chéng lǎo bǎn a jiào chéng dà gēCòn gọi Sếp Trình gì nữa, gọi anh Trình đi.

HSK 4
0:03s
wǒ men dōu nà me shú xī le bù yòng nà me kè qì aChúng ta thân thiết vậy rồi mà, không cần khách sáo đâu.

HSK 6
0:03s
liàng nǚ nǐ de zhōu hǎo le duō xiè a màn màn chī màn màn chī aCô gái xinh đẹp, cháo của cô có rồi. Cảm ơn nhé. Ăn từ từ thôi, ăn từ từ nhé.

HSK 3
0:03s
shì yī xià hǎo hē de bù shì le màn màn chīThử chút đi, ngon lắm. Không thử đâu. Ăn từ từ thôi.

HSK 3
0:03s
yǐ qián wǒ dōu wàng le wǒ yǐ qián shá yàng de leTrước đây ư? Tôi còn quên trước đây mình thế nào rồi.

HSK 3
0:03s
wǒ gēn nǐ jiǎng zhè xiē nián wǒ shá dōu gàn guòNói thật, mấy năm nay tôi làm đủ thứ rồi.













