Cách dùng "这边演出呢 干啥嘛你" (zhè biān yǎn chū ne gàn shá ma nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
这边演出呢 干啥嘛你
Bên này đang biểu diễn mà. Anh làm cái gì vậy hả?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E40
Clip Timestamp
30:19
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你让大家咋看戏呢 | nǐ ràng dà jiā zǎ kàn xì ne | Vậy bảo mọi người xem tuồng sao đây? |
| 2▶ | 这边演出呢 干啥嘛你 | zhè biān yǎn chū ne gàn shá ma nǐ | Bên này đang biểu diễn mà. Anh làm cái gì vậy hả? |
| 3 | 咱们继续感受音乐和舞蹈的魅力 | zán men jì xù gǎn shòu yīn yuè hé wǔ dǎo de mèi lì | Ta tiếp tục cảm nhận sức hút của âm nhạc và vũ đạo. |
More Clips From Episode
Total 88 clips (Page 1 of 5)
HSK 5
0:03s
hái jiào shén me chéng lǎo bǎn a jiào chéng dà gēCòn gọi Sếp Trình gì nữa, gọi anh Trình đi.

HSK 4
0:03s
wǒ men dōu nà me shú xī le bù yòng nà me kè qì aChúng ta thân thiết vậy rồi mà, không cần khách sáo đâu.

HSK 6
0:03s
liàng nǚ nǐ de zhōu hǎo le duō xiè a màn màn chī màn màn chī aCô gái xinh đẹp, cháo của cô có rồi. Cảm ơn nhé. Ăn từ từ thôi, ăn từ từ nhé.

HSK 3
0:03s
shì yī xià hǎo hē de bù shì le màn màn chīThử chút đi, ngon lắm. Không thử đâu. Ăn từ từ thôi.

HSK 3
0:03s
yǐ qián wǒ dōu wàng le wǒ yǐ qián shá yàng de leTrước đây ư? Tôi còn quên trước đây mình thế nào rồi.

HSK 3
0:03s
wǒ gēn nǐ jiǎng zhè xiē nián wǒ shá dōu gàn guòNói thật, mấy năm nay tôi làm đủ thứ rồi.













