Cách dùng "把她送进大牢 蹲大狱" (bǎ tā sòng jìn dà láo dūn dà yù) trong hội thoại tiếng Trung
把她送进大牢 蹲大狱
cô ấy bị tống vào tù.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:30
yě也
bú不
shì是
zhēn真
de的
xiǎng想
kàn看
dào到
“cũng không thực sự muốn nhìn thấy”
LINE 0230:33
PLAYING SCENEbǎ tā sòng jìn dà láo dūn dà yù
把她送进大牢 蹲大狱
“cô ấy bị tống vào tù.”
LINE 0330:35
dàn但
shì是
tā她
hài害
sǐ死
wǒ我
bà爸
zhè这
ge个
shì事
“Nhưng chuyện cô ấy gây ra cái chết của ba tôi”
Show Information