Cách dùng "但是保险那边是拒赔的" (dàn shì bǎo xiǎn nà biān shì jù péi de) trong hội thoại tiếng Trung
但是保险那边是拒赔的
nhưng phía bảo hiểm từ chối bồi thường.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:07
dāng当
shí时
yě也
shì是
mǎi买
le了
zhòng重
jí疾
xiǎn险
“Lúc đó cũng mua bảo hiểm bệnh hiểm nghèo,”
LINE 0236:09
PLAYING SCENEdàn但
shì是
bǎo保
xiǎn险
nà那
biān边
shì是
jù拒
péi赔
de的
“nhưng phía bảo hiểm từ chối bồi thường.”
LINE 0336:11
yīn因
wèi为
yòu诱
fā发
xīn心
yuán源
xìng性
cù猝
sǐ死
de的
yuán原
yīn因
“Vì nguyên nhân dẫn đến đột tử do tim”
Show Information