Cách dùng "的确没法给你们评这个理" (dí què méi fǎ gěi nǐ men píng zhè ge lǐ) trong hội thoại tiếng Trung
的确没法给你们评这个理
thật sự không thể phán xét chuyện này cho các anh chị
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:01
wǒ我
zuò作
wéi为
jiā家
shì事
tíng庭
de的
fǎ法
guān官
“Tôi với tư cách là thẩm phán Tòa án gia đình”
LINE 0232:03
PLAYING SCENEdí的
què确
méi没
fǎ法
gěi给
nǐ你
men们
píng评
zhè这
ge个
lǐ理
“thật sự không thể phán xét chuyện này cho các anh chị”
LINE 0332:05
wǒ我
men们
yě也
bú不
shì是
zhè这
me么
hěn狠
xīn心
de的
rén人
ma嘛
“Chúng tôi cũng không phải người nhẫn tâm đến vậy đâu”
Show Information