Cách dùng "经法院批准的除外" (jīng fǎ yuàn pī zhǔn de chú wài) trong hội thoại tiếng Trung
经法院批准的除外
trừ trường hợp được tòa án cho phép
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:58
yī wèi chéng nián rén
一 未成年人
“Một — Người chưa thành niên”
LINE 0225:00
PLAYING SCENEjīng经
fǎ法
yuàn院
pī批
zhǔn准
de的
chú除
wài外
“trừ trường hợp được tòa án cho phép”
LINE 0325:01
èr jīng shén bìng rén hé zuì jiǔ de rén
二 精神病人和醉酒的人
“Hai — Người mắc bệnh tâm thần và người say rượu”
Show Information