Cách dùng "明明心动得要死" (míng míng xīn dòng dé yào sǐ) trong hội thoại tiếng Trung
明明心动得要死
Rõ ràng rung động muốn chết
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:06
gēn跟
wǒ我
dōu都
dǐng顶
zuǐ嘴
“Dám cãi lại cả tôi”
LINE 0220:09
PLAYING SCENEmíng明
míng明
xīn心
dòng动
dé得
yào要
sǐ死
“Rõ ràng rung động muốn chết”
LINE 0320:11
què却
hái还
shì是
jù拒
jué绝
le了
“mà vẫn từ chối”
Show Information