Cách dùng "那个名字好像挺绕口的" (nà ge míng zì hǎo xiàng tǐng rào kǒu de) trong hội thoại tiếng Trung

gemínghǎoxiàngtǐngràokǒude

Cái tên đó hình như khá khó đọc

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:28
shì

Không phải

LINE 0223:29
PLAYING SCENE
ge
míng
hǎo
xiàng
tǐng
rào
kǒu
de

Cái tên đó hình như khá khó đọc

LINE 0323:31
hǎo
xiàng
xìng

Hình như họ là

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E17
Timestamp23:29
TMDB ID309663