Cách dùng "那证明他把你和孩子放在心上啊" (nà zhèng míng tā bǎ nǐ hé hái zi fàng zài xīn shàng a) trong hội thoại tiếng Trung
那证明他把你和孩子放在心上啊
Vậy là anh ấy đặt bạn và con vào tim rồi đó.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:45
dōu都
kāi开
shǐ始
zhǔn准
bèi备
le了
“cũng đã bắt đầu chuẩn bị rồi.”
LINE 0207:47
PLAYING SCENEnà那
zhèng证
míng明
tā他
bǎ把
nǐ你
hé和
hái孩
zi子
fàng放
zài在
xīn心
shàng上
a啊
“Vậy là anh ấy đặt bạn và con vào tim rồi đó.”
LINE 0307:50
yǐ以
hòu后
huì会
shì是
gè个
hé合
gé格
de的
fù父
qīn亲
“Sau này sẽ là người cha xứng đáng thôi.”
Show Information