Cách dùng "你敢不敢带着咱爸去做尸检" (nǐ gǎn bù gǎn dài zhe zán bà qù zuò shī jiǎn) trong hội thoại tiếng Trung
你敢不敢带着咱爸去做尸检
chị có dám đưa ba đi khám nghiệm tử thi không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:34
lú卢
huì慧
lán兰
“Lô Huệ Lan,”
LINE 0236:35
PLAYING SCENEnǐ你
gǎn敢
bù不
gǎn敢
dài带
zhe着
zán咱
bà爸
qù去
zuò做
shī尸
jiǎn检
“chị có dám đưa ba đi khám nghiệm tử thi không?”
LINE 0336:38
rú如
guǒ果
shī尸
jiǎn检
jié结
guǒ果
chū出
lái来
le了
“Nếu kết quả khám nghiệm ra rồi”
Show Information