Cách dùng "你刚才不是说想要看证据吗" (nǐ gāng cái bú shì shuō xiǎng yào kàn zhèng jù ma) trong hội thoại tiếng Trung
你刚才不是说想要看证据吗
Ngài vừa nói muốn xem bằng chứng phải không
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:46
dà大
fǎ法
guān官
“Thưa Chánh án”
LINE 0233:47
PLAYING SCENEnǐ你
gāng刚
cái才
bú不
shì是
shuō说
xiǎng想
yào要
kàn看
zhèng证
jù据
ma吗
“Ngài vừa nói muốn xem bằng chứng phải không”
LINE 0333:49
wǒ我
zhè这
hái还
yǒu有
yī一
fèn份
zhèng证
jù据
“Tôi còn có thêm một bằng chứng nữa”
Show Information