Cách dùng "去做个尸检不就成了吗" (qù zuò gè shī jiǎn bù jiù chéng le ma) trong hội thoại tiếng Trung
去做个尸检不就成了吗
đi khám nghiệm tử thi là xong chứ gì.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:31
zhè这
shì事
jiǎn简
dān单
le了
“Chuyện này đơn giản thôi,”
LINE 0236:32
PLAYING SCENEqù去
zuò做
gè个
shī尸
jiǎn检
bù不
jiù就
chéng成
le了
ma吗
“đi khám nghiệm tử thi là xong chứ gì.”
LINE 0336:34
lú卢
huì慧
lán兰
“Lô Huệ Lan,”
Show Information